clam dip

Học thuật
Thân thiện
clam dip

A bowl of clam dip sits on a table surrounded by crackers and vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món nhúng làm từ thịt trai kem mềm: "clam dip" một loại nước chấm hoặc món ăn kèm dạng sệt, được chế biến chủ yếu từ thịt trai (clam) kem phô mai mềm (cream cheese), thường dùng để chấm với bánh quy giòn, rau sống hoặc bánh mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She prepared a delicious clam dip for the party. ( ấy đã chuẩn bị một món clam dip ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
    • The secret to a good clam dip is using fresh clams. (Bí quyết để một món clam dip ngon sử dụng trai tươi.)
    • We always serve clam dip with crackers and celery sticks. (Chúng tôi luôn phục vụ clam dip cùng bánh quy giòn cần tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make clam dip": làm món clam dip.

    • He learned how to make clam dip from his grandmother. (Anh ấy học cách làm món clam dip từ của mình.)
  • "a bowl of clam dip": một /bát clam dip.

    • There was a large bowl of clam dip in the center of the table. ( một clam dip lớngiữa bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Seafood dip (n): món nhúng hải sản (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm clam dip).
    • The seafood dip included shrimp and crab. (Món nhúng hải sản cả tôm cua.)
Từ đồng nghĩa
  • Clam spread: món phết từ trai (có thể kết cấu tương tự).
  • Creamy clam dip: clam dip kem (nhấn mạnh đặc tính kem mịn).
clam dip

A bowl of clam dip sits on a table surrounded by crackers and vegetables.

Noun
  1. món nhúng làm từ thịt trai kem mềm